一回事
yīhuíshì
[ㄧ ㄏㄨㄟˊ ㄕˋ]
NHẤT HỒI SỰ
HSK 7-9N
- 1.một và cùng một (việc)
- 2.một việc (phân biệt với việc khác)

例句Câu ví dụ
- 1
可能這對他是一回事。
kěnéng zhè duì tā shì yīhuíshì。
Có thể điều này đối với ông là một chuyện
- 2
自己生了孩子後才明白母愛到底是怎麼一回事。
zìjǐ shēng le háizi hòu cái míngbai mǔài dàodǐ shì zěnme yīhuíshì。
Chính mình sinh con mới hiểu được tình mẫu tử là như thế nào
- 3
我只能問自己這對其他所有人是不是一回事呢。
wǒ zhǐnéng wèn zìjǐ zhè duì qítā suǒyǒurén shìbushì yīhuíshì ne。
Tôi chỉ có thể tự hỏi liệu chuyện này có giống như vậy với tất cả mọi người khác không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.