一大早
yīdàzǎo
[ㄧ ㄉㄚˋ ㄗㄠˇ]
NHẤT ĐẠI TẢO
HSK 7-9N
- 1.lúc bình minh
- 2.lúc tảng sáng
- 3.điều đầu tiên vào buổi sáng

例句Câu ví dụ
- 1
她一大早就起床了
tā yīdàzǎo jiù qǐchuáng le
Cô ấy đã thức dậy rất sớm vào sáng sớm.
- 2
她一大早就起床了。
tā yīdàzǎo jiù qǐchuáng le。
Cô ấy dậy rất sớm vào sáng sớm
- 3
他一大早就出發了。
tā yīdàzǎo jiù chūfā le。
Anh ấy đã xuất phát rất sớm vào sáng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.