- 1.một cái đầu
- 2.đầy thứ gì đó
- 3.một đầu (của cây gậy)
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.một bên
- 5.lao thẳng
- 6.trực tiếp
- 7.nhanh chóng
- 8.đồng thời

例句Câu ví dụ
- 1
我有一頭母牛。
wǒ yǒu yītóu mǔ niú。
Tôi có một con bò
- 2
她有一頭紅發。
tā yǒu yītóu hóng fā。
Cô ấy có mái tóc đỏ
- 3
村里有一頭母牛。
cūnlǐ yǒu yītóu mǔ niú。
Xã có một con bò cái
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.