學華語Kaori Dict

一套

tào

ㄧ ㄊㄠˋ

NHẤT SÁO

  1. 1.bộ
  2. 2.tập hợp
  3. 3.bộ sưu tập
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.cùng loại
  2. 5.điều cũ rích
  3. 6.khuôn mẫu hành vi

例句Câu ví dụ

  • 1

    誰吃這一套!

    shéi chī zhè yītào!

    Ai mà tin这套!

  • 2

    你說一套做一套。

    nǐ shuō yītào zuò yītào。

    Nói một cách nhưng làm một cách khác

  • 3

    他說一套做一套。

    tā shuō yītào zuò yītào。

    Anh ấy nói một đằng làm một nẻo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一套 nghĩa là gì? · Kaori Dict