一姐
yījiě
[ㄧ ㄐㄧㄝˇ]
NHẤT TỶ
- 1.(thông dụng) nữ cao nhất; nữ hàng đầu; nữ nhân vật hàng đầu (trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là trong giải trí hoặc thể thao)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 姐TỶ (姐) – chị: Người con gái (女 nữ) đứng đầu bàn thờ tầng lớp (且 thả) — lớn nhất trong đám em gái: CHỊ, TỶ tỷ.