一心一意
yīxīnyīyì
[ㄧ ㄒㄧㄣ ㄧ ㄧˋ]
NHẤT TÂM NHẤT Ý
HSK 7-9TOCFL 6
- 1.tập trung suy nghĩ và nỗ lực
- 2.một lòng một dạ
- 3.quyết tâm
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chăm chú

例句Câu ví dụ
- 1
她一心一意地工作。
tā yīxīnyīyì de gōngzuò。
Cô ấy làm việc một cách hết mình
- 2
他一心一意溫習,成績進步很快。
tā yīxīnyīyì wēnxí, chéngjì jìnbù hěn kuài。
Anh ấy học tập một cách hết mình, điểm số tiến bộ nhanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.