一手
yīshǒu
[ㄧ ㄕㄡˇ]
NHẤT THỦ
HSK 7-9TOCFL 6N/Adv
- 1.một kỹ năng
- 2.thành thạo một nghề
- 3.tự mình
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.không có sự trợ giúp từ bên ngoài

例句Câu ví dụ
- 1
給我們彈一手。
gěi wǒmen tán yīshǒu。
Hãy đàn cho chúng tôi nghe một khúc
- 2
他寫得一手好字。
tā xiě de yīshǒu hǎo zì。
Anh ấy viết chữ rất đẹp
- 3
她寫了一手漂亮的好字。
tā xiě le yīshǒu piàoliang de hǎo zì。
Cô ấy viết chữ rất đẹp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.