學華語Kaori Dict

一打

ㄧ ㄉㄚˊ

NHẤT TÁ

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑪麗要一打雞蛋。

    Mǎlì yào yīdá jīdàn。

    Mary muốn một tá trứng

  • 2

    一打雞蛋多少錢?

    yīdá jīdàn duōshao qián?

    Một tá trứng giá bao nhiêu?

  • 3

    我要一打奶油泡芙。

    wǒ yào yīdá nǎiyóu pàofú。

    Tôi muốn một tá bánh mousse kem

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一打 nghĩa là gì? · Kaori Dict