例句Câu ví dụ
- 1
瑪麗要一打雞蛋。
Mǎlì yào yīdá jīdàn。
Mary muốn một tá trứng
- 2
一打雞蛋多少錢?
yīdá jīdàn duōshao qián?
Một tá trứng giá bao nhiêu?
- 3
我要一打奶油泡芙。
wǒ yào yīdá nǎiyóu pàofú。
Tôi muốn một tá bánh mousse kem
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
