一把抓
yībǎzhuā
[ㄧ ㄅㄚˇ ㄓㄨㄚ]
NHẤT BẢ TRẢO
- 1.cố gắng làm mọi việc cùng một lúc
- 2.quản lý mọi chi tiết bất kể tầm quan trọng

例句Câu ví dụ
- 1
惡魔一把抓住了我的妹妹,一邊猙獰地狂笑著,一邊把她丟進了一個無底洞裏。
èmó yībǎzhuā zhù le wǒ de mèimei, yībiān zhēngníng de kuángxiào zhe, yībiān bǎ tā diū jìn le yīge wúdǐdòng lǐ。
Con quỷ đã一把抓住 tôi em gái, vừa cười khẩy dữ dội vừa ném cô ấy vào một cái hố không đáy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 把BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.