例句Câu ví dụ
- 1
旁邊一排衣服跟這裡的衣服沒什麼不一樣。
pángbiān yīpái yīfu gēn zhèlǐ de yīfu méishénme bùyīyàng。
Một hàng quần áo bên cạnh không khác gì hàng quần áo ở đây.
- 2
不好意思,請問這是哪一排?
bùhǎoyìsi, qǐngwèn zhè shì nǎ yīpái?
Xin lỗi, xin hỏi đây là hàng ghế nào?
- 3
一個美麗的女人坐在我前面一排。
yīge měilì de nǚrén zuò zài wǒ qiánmiàn yīpái。
Một người phụ nữ xinh đẹp ngồi ở hàng trước tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
