學華語Kaori Dict

一排

pái

ㄧ ㄆㄞˊ

NHẤT BÀI

例句Câu ví dụ

  • 1

    旁邊一排衣服跟這裡的衣服沒什麼不一樣。

    pángbiān yīpái yīfu gēn zhèlǐ de yīfu méishénme bùyīyàng。

    Một hàng quần áo bên cạnh không khác gì hàng quần áo ở đây.

  • 2

    不好意思,請問這是哪一排?

    bùhǎoyìsi, qǐngwèn zhè shì nǎ yīpái?

    Xin lỗi, xin hỏi đây là hàng ghế nào?

  • 3

    一個美麗的女人坐在我前面一排。

    yīge měilì de nǚrén zuò zài wǒ qiánmiàn yīpái。

    Một người phụ nữ xinh đẹp ngồi ở hàng trước tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一排 nghĩa là gì? · Kaori Dict