一族
yīzú
[ㄧ ㄗㄨˊ]
NHẤT TỘC
- 1.nhóm xã hội
- 2.tiểu văn hóa
- 3.gia đình
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.thị tộc
- 5.xem thêm 族[zu2]

例句Câu ví dụ
- 1
新酷一族派對在茶吧里開,四個人邊吹牛,邊打撲克開玩笑,過把癮就散。
xīn kù yīzú pàiduì zài chá ba lǐ kāi, sì gèrén biān chuīniú, biān dǎpūkè kāiwánxiào, guò bǎ yǐn jiù sàn。
Đại hội nhóm mới mẻ và sành điệu được tổ chức tại quán cà phê, bốn người vừa khoe khoang vừa chơi bài xì dách đùa vui, sau đó tan cuộc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.