學華語Kaori Dict

一日千里

qiān

ㄧ ㄖˋ ㄑㄧㄢ ㄌㄧˇ

NHẤT NHẬT THIÊN LÝ

  1. 1.nghĩa đen: một ngày, ngàn dặm (thành ngữ); tiến bộ nhanh chóng

例句Câu ví dụ

  • 1

    電腦產業的發展一日千里。

    diànnǎo chǎnyè de fāzhǎn yīrìqiānlǐ。

    Ngành công nghiệp máy tính phát triển rất nhanh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一日千里 nghĩa là gì? · Kaori Dict