一日千里
yīrìqiānlǐ
[ㄧ ㄖˋ ㄑㄧㄢ ㄌㄧˇ]
NHẤT NHẬT THIÊN LÝ
- 1.nghĩa đen: một ngày, ngàn dặm (thành ngữ); tiến bộ nhanh chóng

例句Câu ví dụ
- 1
電腦產業的發展一日千里。
diànnǎo chǎnyè de fāzhǎn yīrìqiānlǐ。
Ngành công nghiệp máy tính phát triển rất nhanh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.