一杯羹
yībēigēng
[ㄧ ㄅㄟ ㄍㄥ]
NHẤT BÔI CANH
- 1.nghĩa đen: một chén canh
- 2.nghĩa bóng: được chia phần lợi nhuận
- 3.phần của ai đó trong cuộc chơi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 杯BÔI (杯) – cái cốc: Gỗ (木) khoét thành cốc nhưng không (不) đáy thì chịu — cái CỐC, nâng ly cạn chén BÔI rượu.