一板一眼
yībǎnyīyǎn
[ㄧ ㄅㄢˇ ㄧ ㄧㄢˇ]
NHẤT BẢN NHẤT NHÃN
- 1.nghĩa đen: một phách mạnh và một phách nhẹ trong một nhịp nhạc (hai phách trong một ô nhịp) (thành ngữ); nghĩa bóng: làm theo khuôn mẫu đã định
- 2.chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết

例句Câu ví dụ
- 1
一板一眼敲起來,說段數來寶熱鬧開。
yībǎnyīyǎn qiāo qǐlai, shuō duànshù lái bǎo rènao kāi。
Đập đều tăm tắp, nói những đoạn chèo vui vẻ sẽ sôi động hẳn lên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.