學華語Kaori Dict

一板一眼

bǎnyǎn

ㄧ ㄅㄢˇ ㄧ ㄧㄢˇ

NHẤT BẢN NHẤT NHÃN

  1. 1.nghĩa đen: một phách mạnh và một phách nhẹ trong một nhịp nhạc (hai phách trong một ô nhịp) (thành ngữ); nghĩa bóng: làm theo khuôn mẫu đã định
  2. 2.chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết

例句Câu ví dụ

  • 1

    一板一眼敲起來,說段數來寶熱鬧開。

    yībǎnyīyǎn qiāo qǐlai, shuō duànshù lái bǎo rènao kāi。

    Đập đều tăm tắp, nói những đoạn chèo vui vẻ sẽ sôi động hẳn lên.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一板一眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict