一板三眼
yībǎnsānyǎn
[ㄧ ㄅㄢˇ ㄙㄢ ㄧㄢˇ]
NHẤT BẢN TAM NHÃN
- 1.nghĩa đen: một phách mạnh và ba phách nhẹ trong một nhịp nhạc (bốn phách trong một ô nhịp) (thành ngữ); nghĩa bóng: chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.