學華語Kaori Dict

一板三眼

bǎnsānyǎn

ㄧ ㄅㄢˇ ㄙㄢ ㄧㄢˇ

NHẤT BẢN TAM NHÃN

  1. 1.nghĩa đen: một phách mạnh và ba phách nhẹ trong một nhịp nhạc (bốn phách trong một ô nhịp) (thành ngữ); nghĩa bóng: chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一板三眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict