一次又一次
yīcìyòuyīcì
[ㄧ ㄘˋ ㄧㄡˋ ㄧ ㄘˋ]
NHẤT THỨ HỰU NHẤT THỨ
- 1.lặp đi lặp lại
- 2.hết lần này đến lần khác

例句Câu ví dụ
- 1
我一次又一次地嘗試。
wǒ yīcìyòuyīcì de chángshì。
Tôi liên tục thử lại
- 2
不要一次又一次抱怨自己的薪水了,好嗎 ?
bùyào yīcìyòuyīcì bàoyuàn zìjǐ de xīnshuǐ le, hǎo ma ?
Đừng lại cứ liên tục than phiền về mức lương của mình nữa, được không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 又HỰU (又) – lại: Bàn tay phải chìa ra xin thêm lần nữa — LẠI nữa rồi!
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.