例句Câu ví dụ
- 1
我只吃了一點點。
wǒ zhǐ chī le yī diǎn diǎn
Tôi chỉ ăn một chút
- 2
給我一點點就行。
gěi wǒ yīdiǎndiǎn jiù xíng。
Chỉ cần một chút là đủ với tôi
- 3
如果他當時再小心一點點,事故就不會發生了。
rúguǒ tā dāngshí zài xiǎoxīn yīdiǎndiǎn, shìgù jiù bùhuì fāshēng le。
Nếu lúc đó anh ấy cẩn thận hơn một chút, tai nạn sẽ không xảy ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.
