一犯再犯
yīfànzàifàn
[ㄧ ㄈㄢˋ ㄗㄞˋ ㄈㄢˋ]
NHẤT PHẠM TÁI PHẠM
- 1.tiếp tục làm (điều sai)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 再TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.