學華語Kaori Dict

一目了然

liǎorán

ㄧ ㄇㄨˋ ㄌㄧㄠˇ ㄖㄢˊ

NHẤT MỤC LIỄU NHIÊN

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.rõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên (thành ngữ)

Cách đọc khác:yīmùliǎoránrõ ràng ngay khi nhìn thoáng qua (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    男人老不老,自己心中有數;女人老不老,別人一目了然.

    nánrén lǎo bù lǎo , zìjǐ xīnzhōngyǒushù ; nǚrén lǎo bù lǎo , biéren yīmùliǎorán .

    Nam giới già hay không, trong lòng họ biết rõ; nữ giới già hay không, người khác nhìn thấy ngay lập tức.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一目了然 nghĩa là gì? · Kaori Dict