例句Câu ví dụ
- 1
請問我在Tatoeba上能不能寫「一加一等於三。」?
qǐngwèn wǒ zài T a t o e b a shàng néng bùnéng xiě 「 yī jiā yīděng yú sān。 」?
Tôi muốn hỏi có thể viết 'Một cộng một bằng ba.' trên Tatoeba không?
- 2
所以說三加一等於五,不是, 四。 我只是不小心說錯字,有必要嗎?
suǒyǐ shuō sān jiā yīděng yú wǔ, bùshì, sì。 wǒ zhǐshì bù xiǎoxīn shuō cuòzì, yǒu bìyào ma?
Vì vậy ba cộng một bằng năm, không phải, bốn. Tôi chỉ vô tình nói sai chữ, có cần thiết phải quan tâm không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 等ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.
