學華語Kaori Dict

一等

děng

ㄧ ㄉㄥˇ

NHẤT ĐẲNG

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    請問我在Tatoeba上能不能寫「一加一等於三。」?

    qǐngwèn wǒ zài T a t o e b a shàng néng bùnéng xiě 「 yī jiā yīděng yú sān。 」?

    Tôi muốn hỏi có thể viết 'Một cộng một bằng ba.' trên Tatoeba không?

  • 2

    所以說三加一等於五,不是, 四。 我只是不小心說錯字,有必要嗎?

    suǒyǐ shuō sān jiā yīděng yú wǔ, bùshì, sì。 wǒ zhǐshì bù xiǎoxīn shuō cuòzì, yǒu bìyào ma?

    Vì vậy ba cộng một bằng năm, không phải, bốn. Tôi chỉ vô tình nói sai chữ, có cần thiết phải quan tâm không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一等 nghĩa là gì? · Kaori Dict