- 1.cùng loại
- 2.thể loại 1 (tức là loại A)

例句Câu ví dụ
- 1
普通話屬於官話一類的。
pǔtōnghuà shǔyú guānhuà yīlèi de。
Tiếng phổ thông thuộc về nhóm tiếng quan thoại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.