- 1.ngay sau khi
- 2.một khi (một hành động đã hoàn thành)

例句Câu ví dụ
- 1
在數學領域中,不可證明的東西沒有任何意義,而一經證明,世界之謎就像柔軟的牡蠣一般被收進人們的掌心。
zài shùxué lǐngyù zhōng, bùkě zhèngmíng de dōngxi méiyǒu rènhé yìyì, ér yījīng zhèngmíng, shìjiè zhī mí jiù xiàng róuruǎn de mǔlì yībān bèi shōu jìn rénmen de zhǎngxīn。
Trong lĩnh vực toán học, những điều không thể chứng minh không có ý nghĩa gì, nhưng một khi đã được chứng minh, bí ẩn của thế giới giống như con hàu mềm sẽ được người ta nắm trong lòng bàn tay.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.