例句Câu ví dụ
- 1
「考得怎麼樣?」「一般般吧。」
「 kǎo de zěnmeyàng? 」 「 yībānbān ba。 」
"Thi như thế nào?" "Được bình thường."
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 般BÀN (般) – loại/kiểu: Con thuyền (舟) được cây sào (殳) đẩy xoay vòng — xoay đủ KIỂU, mọi loại, nói chung chung 'nhất bàn' (一般).
