例句Câu ví dụ
- 1
生命是一襲華美的袍子,爬滿了虱子。
shēngmìng shì yīxí huáměi de páozi, pá mǎn le shīzi。
Cuộc đời là một bộ áo dài lộng lẫy, đầy rẫy giòi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
