一言堂
yīyántáng
[ㄧ ㄧㄢˊ ㄊㄤˊ]
NHẤT NGÔN ĐƯỜNG
- 1.(biển treo trong cửa hàng) giá cố định – không mặc cả (xưa)
- 2.mọi việc do một cá nhân quyết định
- 3.cai trị độc đoán
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(đối lập với 群言堂[qun2 yan2 tang2])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 堂ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.