一身
yīshēn
[ㄧ ㄕㄣ]
NHẤT THÂN
HSK 5N
- 1.toàn thân
- 2.từ đầu đến chân
- 3.một người
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.một bộ quần áo

例句Câu ví dụ
- 1
他一身都是汗。
tā yī shēn dōu shì hàn
Anh ấy toàn thân đều mồ hôi
- 2
他穿了一身西裝。
tā chuān le yī shēn xī zhuāng
Ông ấy mặc một bộ西装
- 3
他欠了一身債。
tā qiàn le yī shēn zhài
Anh ấy mắc nợ nhiều
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.