學華語Kaori Dict

一道

dào

ㄧ ㄉㄠˋ

NHẤT ĐẠO

HSK 6Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們一道去了。

    tā men yī dào qù le

    Họ đã đi cùng nhau

  • 2

    我收到一道命令。

    wǒ shōudào yīdào mìnglìng。

    Tôi đã nhận được một lệnh

  • 3

    我想吃一道法國菜。

    wǒ xiǎng chī yīdào Fǎguó cài。

    Tôi muốn ăn một món ăn Pháp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一道 nghĩa là gì? · Kaori Dict