例句Câu ví dụ
- 1
他們一道去了。
tā men yī dào qù le
Họ đã đi cùng nhau
- 2
我收到一道命令。
wǒ shōudào yīdào mìnglìng。
Tôi đã nhận được một lệnh
- 3
我想吃一道法國菜。
wǒ xiǎng chī yīdào Fǎguó cài。
Tôi muốn ăn một món ăn Pháp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.
