學華語Kaori Dict

一頭

giản thể: 一头

tóu

ㄧ ㄊㄡˊ

NHẤT ĐẦU

HSK 7-9Adv/N
  1. 1.một cái đầu
  2. 2.đầy thứ gì đó
  3. 3.một đầu (của cây gậy)
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.một bên
  2. 5.lao thẳng
  3. 6.trực tiếp
  4. 7.nhanh chóng
  5. 8.đồng thời

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有一頭母牛。

    wǒ yǒu yītóu mǔ niú。

    Tôi có một con bò

  • 2

    她有一頭紅發。

    tā yǒu yītóu hóng fā。

    Cô ấy có mái tóc đỏ

  • 3

    村里有一頭母牛。

    cūnlǐ yǒu yītóu mǔ niú。

    Xã có một con bò cái

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict