學華語Kaori Dict

一點點

giản thể: 一点点

diǎndiǎn

ㄧ ㄉㄧㄢˇ ㄉㄧㄢˇ

NHẤT ĐIỂM ĐIỂM

HSK 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    我只吃了一點點。

    wǒ zhǐ chī le yī diǎn diǎn

    Tôi chỉ ăn một chút

  • 2

    給我一點點就行。

    gěi wǒ yīdiǎndiǎn jiù xíng。

    Chỉ cần một chút là đủ với tôi

  • 3

    如果他當時再小心一點點,事故就不會發生了。

    rúguǒ tā dāngshí zài xiǎoxīn yīdiǎndiǎn, shìgù jiù bùhuì fāshēng le。

    Nếu lúc đó anh ấy cẩn thận hơn một chút, tai nạn sẽ không xảy ra

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一點點 nghĩa là gì? · Kaori Dict