學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
丁克
丁克
dīng
kè
[ㄉㄧㄥ ㄎㄜˋ]
ĐINH KHẮC
1.
Hai thu nhập, không con (DINK) (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
克服
kèfú
chinh phục
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
克
kè
có thể
千克
qiānkè
kilogram
丁
dīng
nam trưởng thành
克制
kèzhì
kiềm chế
休克
xiūkè
sốc (từ mượn)
克隆
kèlóng
nhân bản (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
丁
đinh
Đinh — nam nhân trưởng thành
克
khắc
gram
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
丁客
dīngkè
xem 丁克[ding1 ke4]
頂客
dǐngkè
xem 丁克[ding1 ke4]
記憶技巧
Mẹo nhớ
丁
ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
丁克 nghĩa là gì? · Kaori Dict