學華語Kaori Dict

丁巳復辟

giản thể: 丁巳复辟

Dīng

ㄉㄧㄥ ㄙˋ ㄈㄨˋ ㄅㄧˋ

ĐINH TỴ PHỤC TÍCH

  1. 1.Phục bích Mãn Châu năm 1917, xem 張勳復辟|张勋复辟[Zhang1 Xun1 Fu4 bi4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丁巳复辟 nghĩa là gì? · Kaori Dict