學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
七葉樹
七葉樹
giản thể:
七叶树
qī
yè
shù
[ㄑㄧ ㄧㄝˋ ㄕㄨˋ]
THẤT HIỆP THỤ
1.
cây dẻ ngựa Trung Quốc (Aesculus chinensis)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
七
qī
bảy
樹
shù
cây
葉子
yèzi
lá (Lượng từ: 片[pian4])
茶葉
cháyè
trà
樹林
shùlín
rừng
樹葉
shùyè
lá cây
松樹
sōngshù
cây thông
樹木
shùmù
cây
逐字解
Từng chữ trong từ
七
thất
bảy
葉
diệp
lá, cánh hoa
樹
thụ
cây
記憶技巧
Mẹo nhớ
七
THẤT (七) – bảy: Nét ngang bị lưỡi câu móc ngược cắt qua — con số BẢY, THẤT tịch mùng bảy tháng bảy.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
七叶树 nghĩa là gì? · Kaori Dict