七扭八歪
qīniǔbāwāi
[ㄑㄧ ㄋㄧㄡˇ ㄅㄚ ㄨㄞ]
THẤT NỮU BÁT OAI
- 1.méo mó
- 2.cong quẹo
- 3.không đồng đều (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 七THẤT (七) – bảy: Nét ngang bị lưỡi câu móc ngược cắt qua — con số BẢY, THẤT tịch mùng bảy tháng bảy.
- 八BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.