學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
萬曆
萬曆
giản thể:
万历
Wàn
lì
[ㄨㄢˋ ㄌㄧˋ]
MẶC LỊCH
1.
niên hiệu của hoàng đế Minh (1573-1619)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
萬
wàn
mười nghìn
歷史
lìshǐ
lịch sử
千萬
qiānwàn
mười triệu
經歷
jīnglì
kinh nghiệm
萬一
wànyī
phòng khi
日曆
rìlì
lịch
簡歷
jiǎnlì
sơ yếu lý lịch (CV)
農曆
nónglì
lịch Trung Quốc truyền thống
逐字解
Từng chữ trong từ
萬
vạn
năm vạn
曆
lịch
lịch
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
挽力
wǎnlì
sức kéo (của động vật kéo)
灣裡
Wānlǐ
quận Wanli của thành phố Nanchang 南昌市, tỉnh Giang Tây
萬里
WànLǐ
Wan Li (1916-2015), chính trị gia Trung Quốc
萬里
Wànlǐ
thị trấn Vạn Lý ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
萬里
wànlǐ
rất xa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
万历 nghĩa là gì? · Kaori Dict