學華語Kaori Dict

萬聖節

giản thể: 万圣节

Wànshèngjié

ㄨㄢˋ ㄕㄥˋ ㄐㄧㄝˊ

MẶC THÁNH TIẾT

  1. 1.Lễ Các Thánh (lễ hội Kitô giáo)

例句Câu ví dụ

  • 1

    孩子們愛萬聖節。

    háizimen ài Wànshèngjié。

    Trẻ em thích Halloween

  • 2

    萬聖節快樂!

    Wànshèngjié kuàilè!

    Chúc mừng Halloween

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

万圣节 nghĩa là gì? · Kaori Dict