學華語Kaori Dict

萬幸

giản thể: 万幸

wànxìng

ㄨㄢˋ ㄒㄧㄥˋ

MẶC HẠNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    不幸中的萬幸。

    bùxìng zhòngdì wànxìng。

    May mắn trong bi kịch.

  • 2

    萬幸,沒乘客受傷。

    wànxìng, méi chéngkè shòushāng。

    Rất may, không có hành khách nào bị thương.

  • 3

    沒有任何人死亡是不幸中的萬幸。

    méiyǒu rènhé rén sǐwáng shì bùxìng zhòngdì wànxìng。

    Không có ai chết là điều may mắn nhất trong bi kịch

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

万幸 nghĩa là gì? · Kaori Dict