完形
wánxíng
[ㄨㄢˊ ㄒㄧㄥˊ]
HOÀN HÌNH
- 1.hình thức tổng thể
- 2.tổng thể mạch lạc
- 3.Gestalt
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.toàn diện

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 完HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.