學華語Kaori Dict

三俠五義

giản thể: 三侠五义

Sānxiá

ㄙㄢ ㄒㄧㄚˊ ㄨˇ ㄧˋ

TAM HIỆP NGŨ NGHĨA

  1. 1.Sanxia wuyi (ba hiệp sĩ và năm người nghĩa hiệp), tiểu thuyết biên tập từ truyện kể thời cuối nhà Thanh của bậc thầy kể chuyện pinghua 評話|评话 Thạch Ngọc Côn 石玉昆

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三俠五義 nghĩa là gì? · Kaori Dict