學華語Kaori Dict

三個代表

giản thể: 三个代表

SānDàibiǎo

ㄙㄢ ㄍㄜˋ ㄉㄞˋ ㄅㄧㄠˇ

TAM CÁ ĐẠI BIỂU

  1. 1."Ba đại diện", một tập hợp ba nguyên tắc chỉ đạo cho ĐCSTQ do Giang Trạch Dân 江澤民|江泽民[Jiang1 Ze2 min2] giới thiệu năm 2000 và được ghi vào Hiến pháp năm 2004

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
  • BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三個代表 nghĩa là gì? · Kaori Dict