學華語Kaori Dict

三分之一

sānfēnzhī

ㄙㄢ ㄈㄣ ㄓ ㄧ

TAM PHÂN CHI NHẤT

例句Câu ví dụ

  • 1

    地球表面約三分之一是陸地。

    dìqiú biǎomiàn yuē sānfēnzhīyī shì lùdì。

    Khoảng 1/3 bề mặt Trái Đất là đất liền

  • 2

    地球的表面約有三分之一是陸地。

    dìqiú de biǎomiàn yuē yǒu sānfēnzhīyī shì lùdì。

    Trái đất có khoảng một phần ba diện tích là đất liền

  • 3

    僅三分之一的成員出席了會議。

    jǐn sānfēnzhīyī de chéngyuán chūxí le huìyì。

    Chỉ có một phần ba thành viên tham dự cuộc họp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三分之一 nghĩa là gì? · Kaori Dict