例句Câu ví dụ
- 1
地球表面約三分之一是陸地。
dìqiú biǎomiàn yuē sānfēnzhīyī shì lùdì。
Khoảng 1/3 bề mặt Trái Đất là đất liền
- 2
地球的表面約有三分之一是陸地。
dìqiú de biǎomiàn yuē yǒu sānfēnzhīyī shì lùdì。
Trái đất có khoảng một phần ba diện tích là đất liền
- 3
僅三分之一的成員出席了會議。
jǐn sānfēnzhīyī de chéngyuán chūxí le huìyì。
Chỉ có một phần ba thành viên tham dự cuộc họp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
