學華語Kaori Dict

三分熟

sānfēnshú

ㄙㄢ ㄈㄣ ㄕㄨˊ

TAM PHÂN THỤC

  1. 1.tái vừa (của bít tết)

例句Câu ví dụ

  • 1

    牛排三分熟比較好。

    niúpái sānfēnshú bǐjiào hǎo。

    Bít tết chín vừa tốt hơn.

  • 2

    麻煩牛排三分熟和一份馬鈴薯。

    máfan niúpái sānfēnshú hé yī fèn mǎlíngshǔ。

    Mời một miếng bít tết ba phần chín và một đĩa khoai tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三分熟 nghĩa là gì? · Kaori Dict