例句Câu ví dụ
- 1
牛排三分熟比較好。
niúpái sānfēnshú bǐjiào hǎo。
Bít tết chín vừa tốt hơn.
- 2
麻煩牛排三分熟和一份馬鈴薯。
máfan niúpái sānfēnshú hé yī fèn mǎlíngshǔ。
Mời một miếng bít tết ba phần chín và một đĩa khoai tây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
