學華語Kaori Dict

三十

sānshí

ㄙㄢ ㄕˊ

TAM THẬP

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個要三十歐元。

    zhège yào sānshí ōuyuán。

    Đây sẽ tốn 30 euro

  • 2

    我在這裏住了三十年了。

    wǒ zài zhèlǐ zhù le sānshí nián le。

    Tôi đã ở đây được ba mươi năm

  • 3

    我想我們還是再多等三十分鐘吧。

    wǒ xiǎng wǒmen háishi zài duō děng sānshí fēnzhōng ba。

    Tôi nghĩ chúng ta vẫn nên chờ thêm 30 phút

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三十 nghĩa là gì? · Kaori Dict