學華語Kaori Dict

三國

giản thể: 三国

Sānguó

ㄙㄢ ㄍㄨㄛˊ

TAM QUỐC

  1. 1.thời kỳ Tam Quốc (220-280) trong lịch sử Trung Quốc
  2. 2.bất kỳ thời Tam Quốc nào trong lịch sử Hàn Quốc, đặc biệt từ thế kỷ 1 SCN đến khi thống nhất dưới thời Tân La 新羅|新罗[Xin1 luo2] năm 658

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三国 nghĩa là gì? · Kaori Dict