學華語Kaori Dict

三國演義

giản thể: 三国演义

SānguóYǎn

ㄙㄢ ㄍㄨㄛˊ ㄧㄢˇ ㄧˋ

TAM QUỐC DIỄN NGHĨA

TOCFL 7
  1. 1.Tam Quốc Diễn Nghĩa của La Quán Trung 羅貫中|罗贯中[Luo2 Guan4 zhong1], một trong Tứ Đại Danh Tác của văn học Trung Quốc, là câu chuyện hư cấu về thời Tam Quốc khi nhà Hán tan rã khoảng năm 200 SCN, miêu tả Thục Hán 蜀漢|蜀汉[Shu3 Han4] của Lưu Bị 劉備|刘备[Liu2 Bei4] như anh hùng và Ngụy 魏[Wei4] của Tào Tháo 曹操[Cao2 Cao1] như kẻ phản diện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三國演義 nghĩa là gì? · Kaori Dict