學華語Kaori Dict

三字經

giản thể: 三字经

SānJīng

ㄙㄢ ㄗˋ ㄐㄧㄥ

TAM TỰ KINH

  1. 1.Tam Tự Kinh, sách vỡ lòng thế kỷ 13 gồm các giáo lý Nho giáo, mỗi câu 3 chữ

Cách đọc khác:sānzìjīngtừ bốn chữ cái

例句Câu ví dụ

  • 1

    那天我看到一個家長在督促自己的孩子背誦《三字經》。

    nàtiān wǒ kàndào yīge jiāzhǎng zài dūcù zìjǐ de háizi bèisòng 《 SānzìJīng 》。

    Ngày đó tôi thấy một người cha đang nhắc nhở con mình thuộc lòng《Ba chữ kinh》

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三字经 nghĩa là gì? · Kaori Dict