學華語Kaori Dict

三文魚

giản thể: 三文鱼

sānwén

ㄙㄢ ㄨㄣˊ ㄩˊ

TAM VĂN NGƯ

  1. 1.cá hồi (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    三文魚都沒你這麼閒。

    sānwényú dōu méi nǐ zhème xián。

    Cá hồi cũng không rảnh như anh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三文鱼 nghĩa là gì? · Kaori Dict