三旬九食
sānxúnjiǔshí
[ㄙㄢ ㄒㄩㄣˊ ㄐㄧㄡˇ ㄕˊ]
TAM TUẦN CỬU THỰC
- 1.nghĩa đen chỉ ăn chín bữa trong ba mươi ngày (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: (gia đình) bên bờ vực đói kém
- 3.trong cảnh khốn cùng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 九CỬU (九) – chín: Nét phẩy (丿) vươn qua nét cong (乙) như cánh tay gập khuỷu — đếm trên tay đến số CHÍN, vĩnh CỬU.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.