三星
Sānxīng
[ㄙㄢ ㄒㄧㄥ]
TAM TINH
- 1.Thị trấn Sanxing hoặc Sanhsing ở huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan
- 2.Công ty điện tử Samsung (Hàn Quốc)
Cách đọc khác:sānxīng — ba ngôi sao chính của Tam Tinh 參宿|参宿[Shen1 xiu4] trong chòm sao Trung Quốc

例句Câu ví dụ
- 1
三星期過去了,沒有Tom一點消息
Sānxīng qī guòqù le, méiyǒu T o m yīdiǎn xiāoxi
Ba tuần trôi qua mà không có một tin tức nào về Tom.
- 2
這裡是三星級賓館,三百元住一晚。
zhèlǐ shì Sānxīng jí bīnguǎn, sān bǎi yuán zhù yī wǎn。
Đây là khách sạn 3 sao, 300 nhân dân tệ cho một đêm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.