學華語Kaori Dict

三月

Sānyuè

ㄙㄢ ㄩㄝˋ

TAM NGUYỆT

  1. 1.tháng Ba
  2. 2.tháng ba (của năm âm lịch)

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天是三月五號。

    jīntiān shì Sānyuè wǔhào。

    Hôm nay là ngày 5 tháng 3

  • 2

    我三月二十二號生日。

    wǒ Sānyuè èrshí èrhào shēngrì。

    Tôi sinh ngày 22 tháng 3

  • 3

    三月小姐給了我一本英語詞典。

    Sānyuè xiǎojie gěi le wǒ yī běn Yīngyǔ cídiǎn。

    Cô March đã tặng tôi một cuốn từ điển tiếng Anh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三月 nghĩa là gì? · Kaori Dict