學華語Kaori Dict

三江並流

giản thể: 三江并流

SānjiāngBìngliú

ㄙㄢ ㄐㄧㄤ ㄅㄧㄥˋ ㄌㄧㄡˊ

TAM GIANG TINH LƯU

  1. 1.Công viên Quốc gia Tam Giang Tịnh Lưu, khu vực bảo tồn Di sản Thế giới ở vùng núi tây bắc Vân Nam: ba con sông là sông Nộ 怒江[Nu4 jiang1] hay Salween, sông Kim Sa 金沙江[Jin1 sha1 jiang1] hay thượng nguồn Trường Giang và sông Lan Thương 瀾滄江|澜沧江[Lan2 cang1 Jiang1] hay Mê Kông

Cách đọc khác:SānJiāngBìngliúBa sông chảy song song — Vùng bảo tồn Ba sông song song ở Vân Nam, một khu vực ở phía tây bắc Vân Nam nơi ba con sông lớn — sông Jinsha (trên sông Dương Tử) 金沙江[Jin1 sha1 Jiang1], sông Lancang (Mekong) 瀾滄江|澜沧江[Lan2 cang1 Jiang1], và sông Nu (Salween) 怒江[Nu4 Jiang1] — chảy gần song song với nhau hơn 300 km, được công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • TỊNH (並) – cùng, đồng thời: Hai người đứng sát vai trên cùng một bục — song song CÙNG nhau, TỊNH tiến không rời.
  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三江并流 nghĩa là gì? · Kaori Dict